Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nắp bể chứa nhiên liệu" (1)

nắp bể chứa nhiên liệu
Tiếng Anh Cụm từfuel tank lid
Từ vựng của tôi
Một vụ nổ lớn dữ dội đã hất văng nắp bể chứa nhiên liệu lên không trung.
A large, violent explosion blew the fuel tank lid into the air.

swap_horiz Từ liên quan "nắp bể chứa nhiên liệu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nắp bể chứa nhiên liệu" (1)

Một vụ nổ lớn dữ dội đã hất văng nắp bể chứa nhiên liệu lên không trung.
A large, violent explosion blew the fuel tank lid into the air.